Cách viết chữ 孤 (gū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lone, lonely · 8 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 孤
Luyện viết chữ 孤 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 孤 |
|---|
| Pinyin | gū |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5B64 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 孤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 孤立 | gū lì | isolate; isolated |
| 孤独 | gū dú | lonely; solitary |
| 孤儿 | gū ér | orphan |
| 孤零零 | gū líng líng | lone; isolated and without help |
| 孤苦 | gū kǔ | |
| 孤僻 | gū pì | antisocial; reclusive |
| 孤寡 | gū guǎ | orphans and widows; to be lonely |
Chữ Hán khác
- 宅 zhái
- 宏 hóng
- 官 guān
- 审 shěn
- 宫 gōng
- 宴 yàn
- 宵 xiāo
- 寂 jì
- 寞 mò
- 寸 cùn
- 寿 shòu
- 射 shè
Tự viết chữ 孤 →