Cách viết chữ 姻 (yīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: marriage connections, variant of 姻[yin1] · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 姻
Thứ tự nét từng bước của chữ 姻

Luyện viết chữ 姻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姻
Pinyinyīn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+59FB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 姻

TừPinyinNghĩa
婚姻hūn yīnmatrimony; wedding
姻缘yīn yuána marriage predestined by fate
婚姻法hūn yīn fǎmarriage law

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姻 →