Cách viết chữ 娃 (wá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: baby, doll · 9 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 娃 |
|---|---|
| Pinyin | wá |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5A03 |
Nghĩa tiếng Anh
- baby
- doll
Từ chứa chữ 娃
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 娃娃 | wá wa | baby; small child |
Nghĩa: baby, doll · 9 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 娃 |
|---|---|
| Pinyin | wá |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5A03 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 娃娃 | wá wa | baby; small child |