Cách viết chữ 妙 (miào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clever, wonderful, variant of 妙[miao4] · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 妙
Thứ tự nét từng bước của chữ 妙

Luyện viết chữ 妙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妙
Pinyinmiào
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5999

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 妙

TừPinyinNghĩa
巧妙qiǎo miàoingenious; clever
不妙bú miào(of a turn of events) not too encouraging; far from good
奇妙qí miàofantastic; wonderful
微妙wēi miàosubtle
奥妙ào miàomarvelous; mysterious
美妙měi miàobeautiful; wonderful
妙计miào jìexcellent plan; brilliant scheme
绝妙jué miàoexquisite
妙龄miào líng(of a girl) in the prime of youth
妙用miào yòng
妙语miào yǔwitticism
妙药miào yào

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妙 →