Cách viết chữ 夸 (kuā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 夸克[kua1 ke4], to boast, to exaggerate · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 夸
Thứ tự nét từng bước của chữ 夸

Luyện viết chữ 夸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán夸
Pinyinkuā
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5938

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 夸

TừPinyinNghĩa
夸张kuā zhāngto exaggerate; overstated
夸大kuā dàto exaggerate
夸奖kuā jiǎngto praise; to applaud
夸耀kuā yàoto brag about; to flaunt
浮夸fú kuāto exaggerate; to be boastful
夸赞kuā zànto praise; to speak highly of
自夸zì kuāto boast
浮夸风fú kuā fēng
虚夸xū kuāto boast; to brag

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 夸 →