Cách viết chữ 壁 (bì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: wall, rampart · 16 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 壁
Thứ tự nét từng bước của chữ 壁

Luyện viết chữ 壁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán壁
Pinyinbì
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+58C1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 壁

TừPinyinNghĩa
壁画bì huàmural (painting); fresco
墙壁qiáng bìwall
峭壁qiào bìcliff; steep
戈壁gē bìGobi (desert)
壁垒bì lěirampart; barrier
碰壁pèng bìto hit a wall; (fig.) to hit a brick wall
鹤壁hè bìHebi prefecture-level city in Henan

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 壁 →