Cách viết chữ 壤 (rǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: soil, earth · 20 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 壤 |
|---|---|
| Pinyin | rǎng |
| Số nét | 20 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+58E4 |
Nghĩa tiếng Anh
- soil
- earth
Từ chứa chữ 壤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 土壤 | tǔ rǎng | soil |
| 接壤 | jiē rǎng | to border on |