Cách viết chữ 嘿 (hēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hey · 15 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嘿 |
|---|---|
| Pinyin | hēi |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+563F |
Nghĩa tiếng Anh
- hey
Nghĩa: hey · 15 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 嘿 |
|---|---|
| Pinyin | hēi |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+563F |