Cách viết chữ 吓 (xià) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to scare, to intimidate, to threaten · 6 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 吓
Luyện viết chữ 吓 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吓 |
|---|
| Pinyin | xià (cũng đọc: hè) |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5413 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to scare
- to intimidate
- to threaten
- (interjection showing disapproval) tut-tut
- (interjection showing astonishment)
- to frighten
Từ chứa chữ 吓
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 惊吓 | jīng xià | to frighten; to horrify |
| 吓倒 | xià dǎo | to be frightened |
| 恐吓 | kǒng hè | to threaten; to menace |
| 威吓 | wēi hè | to threaten; to intimidate |
| 恫吓 | dòng hè | to intimidate; to threaten |
| 吓不倒 | xià bù dǎo | |
Chữ Hán khác
- 吞 tūn
- 启 qǐ
- 呆 dāi
- 呈 chéng
- 哇 wā
- 啦 lā
- 喷 pēn
- 嗓 sǎng
- 嘛 ma
- 嘲 cháo
- 嘿 hēi
- 噪 zào
Tự viết chữ 吓 →