Cách viết chữ 嘛 (ma) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: modal particle indicating that sth is obvious, particle indicating a pause for emphasis · 14 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 嘛
Luyện viết chữ 嘛 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嘛 |
|---|
| Pinyin | ma (cũng đọc: mundefined) |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+561B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- modal particle indicating that sth is obvious
- particle indicating a pause for emphasis
Từ chứa chữ 嘛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 喇嘛 | lǎ ma | lama, spiritual teacher in Tibetan Buddhism |
Chữ Hán khác
- 嘲 cháo
- 嘿 hēi
- 噪 zào
- 圈 quān
- 坛 tán
- 坡 pō
- 垂 chuí
- 埋 mái
- 塔 tǎ
- 塞 sāi
- 壁 bì
- 壤 rǎng
Tự viết chữ 嘛 →