Cách viết chữ 呆 (dāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: foolish, stupid, expressionless · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 呆
Thứ tự nét từng bước của chữ 呆

Luyện viết chữ 呆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呆
Pinyindāi
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5446

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 呆

TừPinyinNghĩa
书呆子shū dāi zǐbookworm; pedant
呆板dāi bǎnstiff; inflexible

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呆 →