Cách viết chữ 喷 (pēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to puff, to spout, to spray · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 喷
Thứ tự nét từng bước của chữ 喷

Luyện viết chữ 喷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán喷
Pinyinpēn (cũng đọc: pèn)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+55B7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 喷

TừPinyinNghĩa
喷出pēn chūspout; spray
喷发pēn fāto erupt; an eruption
喷射pēn shèto spurt; to spray
喷泉pēn quánfountain
喷火pēn huǒto shoot flames; to erupt (of volcanoes)
喷洒pēn sǎto spray; to sprinkle
喷雾pēn wùmist spray; atomizing
喷灌pēn guàn
喷嘴pēn zuǐnozzle; extrusion nozzle
喷漆pēn qīto spray paint or lacquer; lacquer

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 喷 →