Cách viết chữ 吐 (tǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to spit, to send out (silk from a silkworm, bolls from cotton flowers etc), to say · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 吐
Thứ tự nét từng bước của chữ 吐

Luyện viết chữ 吐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán吐
Pinyintǔ (cũng đọc: tù)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5410

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 吐

TừPinyinNghĩa
呕吐ǒu tǔto vomit
吞吐量tūn tǔ liáng
吐露tǔ lùto tell; to disclose
吞吐tūn tǔto take in and send out (in large quantities)
谈吐tán tǔstyle of conversation
倾吐qīng tǔto pour out (emotions); to unburden oneself (of strong feelings)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 吐 →