Cách viết chữ 匀 (yún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: even, well-distributed, uniform · 4 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 匀 |
|---|---|
| Pinyin | yún |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5300 |
Nghĩa tiếng Anh
- even
- well-distributed
- uniform
- to distribute evenly
- to share
Từ chứa chữ 匀
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 均匀 | jūn yún | even; well-distributed |
| 匀称 | yún chèn | well proportioned; well shaped |