Cách viết chữ 叙 (xù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 敘|叙[xu4], abbr. for Syria 敘利亞|叙利亚[Xu4 li4 ya4], to narrate · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 叙
Thứ tự nét từng bước của chữ 叙

Luyện viết chữ 叙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叙
Pinyinxù
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+53D9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 叙

TừPinyinNghĩa
叙述xù shùto relate (a story or information); to tell or talk about
叙说xù shuō
记叙jì xùto narrate; narrative
叙旧xù jiùto reminisce; to talk about former times
叙谈xù tánto chat
畅叙chàng xù

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叙 →