Cách viết chữ 剑 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: double-edged sword, CL:口[kou3],把[ba3], classifier for blows of a sword · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 剑
Thứ tự nét từng bước của chữ 剑

Luyện viết chữ 剑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán剑
Pinyinjiàn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5251

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 剑

TừPinyinNghĩa
剑桥jiàn qiáoCambridge

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 剑 →