Cách viết chữ 割 (gē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cut, to cut apart · 12 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 割
Luyện viết chữ 割 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 割 |
|---|
| Pinyin | gē |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5272 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 割
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 分割 | fēn gē | to cut up; to break up |
| 切割 | qiē gē | to cut |
| 割断 | gē duàn | to cut off; to sever |
| 割裂 | gē liè | to cut apart; to sever |
| 收割 | shōu gē | to harvest; to reap |
| 宰割 | zǎi gē | to slaughter; (fig.) to ride roughshod over |
| 割除 | gē chú | to amputate; to excise (cut out) |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 割 →