Cách viết chữ 勉 (miǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to exhort, to make an effort · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 勉
Thứ tự nét từng bước của chữ 勉

Luyện viết chữ 勉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán勉
Pinyinmiǎn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+52C9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 勉

TừPinyinNghĩa
勉强miǎn qiǎngto do with difficulty; to force sb to do sth
勉励miǎn lìto encourage
勤勉qín miǎndiligence; diligent
自勉zì miǎnto encourage oneself
嘉勉jiā miǎn
互勉hù miǎnto encourage each other

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 勉 →