Cách viết chữ 偷 (tōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to steal, to pilfer, to snatch · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 偷
Thứ tự nét từng bước của chữ 偷

Luyện viết chữ 偷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán偷
Pinyintōu
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5077

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 偷

TừPinyinNghĩa
偷袭tōu xíto mount a sneak attack; to raid
偷盗tōu dàoto steal
偷税tōu shuìtax evasion
偷窃tōu qièto steal; to pilfer
偷运tōu yùnto smuggle
偷越tōu yuè
偷漏tōu lòuto evade (taxes)
偷漏税tōu lòu shuì

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 偷 →