Cách viết chữ 刊 (kān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to print, to publish, publication · 5 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 刊
Thứ tự nét từng bước của chữ 刊

Luyện viết chữ 刊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán刊
Pinyinkān
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+520A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 刊

TừPinyinNghĩa
刊物kān wùpublication
周刊zhōu kānweekly publication; weekly
报刊bào kānnewspapers and periodicals; the press
刊登kān dēngto carry a story; to publish (in a newspaper or magazine)
创刊chuàng kānto start publishing; to found a journal
期刊qī kānperiodical
月刊yuè kānmonthly magazine
书刊shū kānbooks and publications
副刊fù kānsupplement
刊载kān zǎito publish
本刊běn kān
季刊jì kānquarterly publication

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 刊 →