Cách viết chữ 侧 (cè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: the side, to incline towards, to lean · 8 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 侧
Luyện viết chữ 侧 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 侧 |
|---|
| Pinyin | cè (cũng đọc: zhāi) |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+4FA7 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- the side
- to incline towards
- to lean
- inclined
- lateral
- side
Từ chứa chữ 侧
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 两侧 | liǎng cè | two sides; both sides |
| 左侧 | zuǒ cè | left side |
| 一侧 | yí cè | |
| 侧面 | cè miàn | lateral side; side |
| 侧重 | cè zhòng | to place particular emphasis on |
| 侧翼 | cè yì | |
| 侧重点 | cè zhòng diǎn | main point; emphasis |
| 侧重于 | cè zhòng yú | |
Chữ Hán khác
- 俱 jù
- 倾 qīng
- 偷 tōu
- 偿 cháng
- 储 chǔ
- 兰 lán
- 兵 bīng
- 兼 jiān
- 凡 fán
- 击 jī
- 刊 kān
- 券 quàn
Tự viết chữ 侧 →