Cách viết chữ 仰 (yǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yang, to face upward, to look up · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 仰
Thứ tự nét từng bước của chữ 仰

Luyện viết chữ 仰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán仰
Pinyinyǎng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+4EF0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 仰

TừPinyinNghĩa
信仰xìn yǎngto believe in (a religion); firm belief
瞻仰zhān yǎngto revere; to admire
敬仰jìng yǎngto revere; highly esteemed
仰慕yǎng mùto admire
仰望yǎng wàngto look up at; to look up to sb hopefully
久仰jiǔ yǎnghonorific: I've long looked forward to meeting you.; It's an honor to meet you at last.
仰面yǎng miàn
景仰jǐng yǎngto admire; to revere
仰首yǎng shǒu

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 仰 →