Cách viết chữ 侄 (zhí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 姪|侄[zhi2], nephew by the male line · 8 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 侄 |
|---|---|
| Pinyin | zhí |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+4F84 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 姪|侄[zhi2]
- nephew by the male line