Cách viết chữ 龟 (guī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tortoise, turtle · 7 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 龟 |
|---|---|
| Pinyin | guī |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+9F9F |
Nghĩa tiếng Anh
- tortoise
- turtle
Nghĩa: tortoise, turtle · 7 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 龟 |
|---|---|
| Pinyin | guī |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+9F9F |