Cách viết chữ 予 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (archaic) I, me, to give · 4 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 予
Thứ tự nét từng bước của chữ 予

Luyện viết chữ 予 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán予
Pinyinyǔ (cũng đọc: yú)
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+4E88

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 予

TừPinyinNghĩa
给予jǐ yǔto accord; to give
授予shòu yǔto award; to confer
予以yǔ yǐto give; to impose
赋予fù yǔto assign; to entrust (a task)
不予bù yǔto withhold; to refuse
寄予jì yǔto place (hope, importance etc) on; to express
准予zhǔn yǔto grant; to approve

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 予 →