Cách viết chữ 井 (jǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Jing, one of the 28 constellations of Chinese astronomy, surname Jing, a well · 4 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 井
Luyện viết chữ 井 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 井 |
|---|
| Pinyin | jǐng |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+4E95 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- Jing, one of the 28 constellations of Chinese astronomy
- surname Jing
- a well
- CL:口[kou3]
- neat
- orderly
Từ chứa chữ 井
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 矿井 | kuàng jǐng | a mine; a mine shaft |
| 井下 | jǐng xià | underground; in the pit (mining) |
| 钻井 | zuàn jǐng | to drill (e.g. for oil); a borehole |
| 油井 | yóu jǐng | oil well |
| 机井 | jī jǐng | |
| 井然 | jǐng rán | tidy, methodical |
Chữ Hán khác
- 亡 wáng
- 仓 cāng
- 仗 zhàng
- 仪 yí
- 仰 yǎng
- 佩 pèi
- 侄 zhí
- 侧 cè
- 俱 jù
- 倾 qīng
- 偷 tōu
- 偿 cháng
Tự viết chữ 井 →