Cách viết chữ 乌 (wū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for Ukraine 烏克蘭|乌克兰[Wu1 ke4 lan2], surname Wu, crow · 4 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 乌
Thứ tự nét từng bước của chữ 乌

Luyện viết chữ 乌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乌
Pinyinwū
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+4E4C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 乌

TừPinyinNghĩa
乌云wū yúnblack cloud
乌黑wū hēijet-black; dark
乌纱帽wū shā màoblack hat (worn by feudal official); fig. official post
乌海wū hǎiWuhait or Wuhai prefecture level city in Inner Mongolia

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乌 →