Cách viết chữ 骨 (gǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bone · 9 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骨 |
|---|---|
| Pinyin | gǔ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+9AA8 |
Nghĩa tiếng Anh
- bone
Từ chứa chữ 骨
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 骨干 | gǔ gàn | diaphysis (long segment of a bone); fig. backbone |
| 骨头 | gǔ tou | bone; CL:根[gen1],塊|块[kuai4] |
| 骨肉 | gǔ ròu | blood relation; kin |
| 筋骨 | jīn gǔ | muscles and bones; physique |
| 骨灰 | gǔ huī | bone ash; ashes of the dead |
| 骨气 | gǔ qì | unyielding character; courageous spirit |
| 刺骨 | cì gǔ | piercing; cutting |
| 露骨 | lù gǔ | blatant; unsubtle |
| 硬骨头 | yìng gǔ tou | resolute individual; a hard nut to crack |
| 骨科 | gǔ kē | orthopedics; orthopedic surgery |
| 刻骨 | kè gǔ | ingrained; entrenched |