Cách viết chữ 饥 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (bound form) hungry, variant of 飢|饥[ji1] · 5 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 饥 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+9965 |
Nghĩa tiếng Anh
- (bound form) hungry
- variant of 飢|饥[ji1]
Từ chứa chữ 饥
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 饥饿 | jī è | hunger; starvation |
| 饥荒 | jī huāng | crop failure; famine |