Cách viết chữ 阔 (kuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 闊|阔[kuo4], rich, wide · 12 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 阔
Luyện viết chữ 阔 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 阔 |
|---|
| Pinyin | kuò |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+9614 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 闊|阔[kuo4]
- rich
- wide
- broad
Từ chứa chữ 阔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 广阔 | guǎng kuò | wide; vast |
| 宽阔 | kuān kuò | expansive; wide |
| 开阔 | kāi kuò | wide; open (spaces) |
| 辽阔 | liáo kuò | vast; extensive |
| 壮阔 | zhuàng kuò | grand; majestic |
| 阔别 | kuò bié | separated for a long time |
| 空阔 | kōng kuò | |
| 阔气 | kuò qì | lavish; generous |
| 摆阔气 | bǎi kuò qì | |
Chữ Hán khác
- 陷 xiàn
- 隐 yǐn
- 障 zhàng
- 雄 xióng
- 雷 léi
- 露 lù
- 顶 dǐng
- 顽 wán
- 颈 jǐng
- 颖 yǐng
- 额 é
- 飘 piāo
Tự viết chữ 阔 →