Cách viết chữ 雷 (léi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Lei, thunder, mine (weapon) · 13 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 雷
Luyện viết chữ 雷 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 雷 |
|---|
| Pinyin | léi |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+96F7 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Lei
- thunder
- mine (weapon)
- (Internet slang) terrifying
- terrific
Từ chứa chữ 雷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 雷达 | léi dá | radar (loanword) |
| 地雷 | dì léi | landmine; CL:顆|颗[ke1] |
| 雷电 | léi diàn | thunder and lightning |
| 雷声 | léi shēng | thunder |
| 扫雷 | sǎo léi | minesweeper (computer game) |
| 雷锋 | léi fēng | Lei Feng (1940-1962), made into a model of altruism and dedication to the Party by propaganda from 1963 onwards |
| 雷阵雨 | léi zhèn yǔ | thunder shower |
| 雷击 | léi jī | lightning strike; thunderbolt |
| 雷雨 | léi yǔ | thunderstorm |
| 春雷 | chūn léi | |
| 学雷锋 | xué léi fēng | |
Chữ Hán khác
- 露 lù
- 顶 dǐng
- 顽 wán
- 颈 jǐng
- 颖 yǐng
- 额 é
- 飘 piāo
- 饥 jī
- 馈 kuì
- 骤 zhòu
- 骨 gǔ
- 鲨 shā
Tự viết chữ 雷 →