Cách viết chữ 闪 (shǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Shan, to dodge, to duck out of the way · 5 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 闪
Luyện viết chữ 闪 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 闪 |
|---|
| Pinyin | shǎn |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+95EA |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Shan
- to dodge
- to duck out of the way
- to beat it
- shaken (by a fall)
- to sprain
Từ chứa chữ 闪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 闪电 | shǎn diàn | lightning; CL:道[dao4] |
| 闪烁 | shǎn shuò | flickering; twinkling |
| 闪动 | shǎn dòng | to flicker or flash |
| 闪光 | shǎn guāng | flash |
| 躲闪 | duǒ shǎn | to evade; to dodge (out of the way) |
| 闪亮 | shǎn liàng | brilliant; shiny |
| 闪开 | shǎn kāi | to get out of the way |
| 闪耀 | shǎn yào | to glint; to glitter |
| 闪现 | shǎn xiàn | to flash |
| 闪失 | shǎn shī | mishap; accident |
| 闪电式 | shǎn diàn shì | |
Chữ Hán khác
- 闯 chuǎng
- 阔 kuò
- 陷 xiàn
- 隐 yǐn
- 障 zhàng
- 雄 xióng
- 雷 léi
- 露 lù
- 顶 dǐng
- 顽 wán
- 颈 jǐng
- 颖 yǐng
Tự viết chữ 闪 →