Cách viết chữ 链 (liàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: chain, cable (unit of length: 100 fathoms, about 185 m), chain (unit of length: 66 feet, about 20 m) · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 链
Thứ tự nét từng bước của chữ 链

Luyện viết chữ 链 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán链
Pinyinliàn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+94FE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 链

TừPinyinNghĩa
链条liàn tiáochain; CL:根[gen1],條|条[tiao2]
锁链suǒ liànchains; shackles

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 链 →