Cách viết chữ 逗 (dòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stay, to stop, to tease (play with) · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 逗
Thứ tự nét từng bước của chữ 逗

Luyện viết chữ 逗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán逗
Pinyindòu
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+9017

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 逗

TừPinyinNghĩa
逗留dòu liúto stay at; to stop over

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 逗 →