Cách viết chữ 踏 (tà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 踏實|踏实[ta1 shi5], to tread, to stamp · 15 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 踏
Luyện viết chữ 踏 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踏 |
|---|
| Pinyin | tà (cũng đọc: tā) |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+8E0F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- see 踏實|踏实[ta1 shi5]
- to tread
- to stamp
- to step on
- to press a pedal
- to investigate on the spot
Từ chứa chữ 踏
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 踏实 | tà shí | firmly-based; steady |
| 大踏步 | dà tà bù | in big strides; (fig.) in giant steps |
| 践踏 | jiàn tà | to trample |
| 踏步 | tà bù | stride; to step (on the spot) |
| 踏板 | tà bǎn | pedal (in a car, on a piano etc); treadle |
| 踏平 | tà píng | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 踏 →