Cách viết chữ 蹲 (dūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to crouch, to squat, to stay (somewhere) · 19 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 蹲
Thứ tự nét từng bước của chữ 蹲

Luyện viết chữ 蹲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蹲
Pinyindūn
Số nét19
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8E72

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蹲

TừPinyinNghĩa
蹲点dūn diǎn(of a cadre etc) to work for a period of time with a grassroots unit to gain firsthand experience; (dialect) taking a crap

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蹲 →