Cách viết chữ 趁 (chèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to avail oneself of, to take advantage of, old variant of 趁[chen4] · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 趁
Thứ tự nét từng bước của chữ 趁

Luyện viết chữ 趁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán趁
Pinyinchèn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8D81

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 趁

TừPinyinNghĩa
趁机chèn jīto seize an opportunity; to take advantage of situation
趁着chèn zhe
趁势chèn shìto take advantage of a favorable situation; to seize an opportunity

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 趁 →