Cách viết chữ 跌 (diē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to fall, to tumble, to trip · 12 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 跌
Luyện viết chữ 跌 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 跌 |
|---|
| Pinyin | diē |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+8DCC |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to fall
- to tumble
- to trip
- (of prices etc) to drop
- Taiwan pr. [die2]
Từ chứa chữ 跌
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 下跌 | xià diē | to fall; to tumble |
| 跌落 | diē luò | to fall; to drop |
| 暴跌 | bào diē | (economics) to slump; steep fall (in value etc) |
| 跌价 | diē jià | to fall in price |
| 猛跌 | měng diē | drop sharply (e.g. stock prices) |
| 跌到 | diē dào | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 跌 →