Cách viết chữ 谓 (wèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Wei, to speak, to say · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 谓
Thứ tự nét từng bước của chữ 谓

Luyện viết chữ 谓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谓
Pinyinwèi
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8C13

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谓

TừPinyinNghĩa
所谓suǒ wèiso-called; what is called
可谓kě wèiit could even be said
无所谓wú suǒ wèito be indifferent; not to matter

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谓 →