Cách viết chữ 贯 (guàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to pierce through, to pass through, to be stringed together · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 贯
Thứ tự nét từng bước của chữ 贯

Luyện viết chữ 贯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán贯
Pinyinguàn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8D2F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 贯

TừPinyinNghĩa
贯彻guàn chèto implement; to put into practice
横贯héng guànhorizontal traverse; to cut across
一贯yí guànconsistent; constant
纵贯zòng guànlit. warp string in weaving; fig. vertical or north-south lines
贯通guàn tōngto link up; to thread together
贯穿guàn chuānto run through; a connecting thread from beginning to end
籍贯jí guànone's native place; place of ancestry
贯注guàn zhùto concentrate
一贯制yí guàn zhì
连贯性lián guàn xìng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 贯 →