Cách viết chữ 财 (cái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: money, wealth, riches · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 财
Thứ tự nét từng bước của chữ 财

Luyện viết chữ 财 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán财
Pinyincái
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8D22

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 财

TừPinyinNghĩa
财产cái chǎnproperty; assets
财政cái zhèngfinances (public); financial
财富cái fùwealth; riches
财务cái wùfinancial affairs
财物cái wùproperty; belongings
理财lǐ cáifinancial management; finance
财经cái jīngfinance and economics
财力cái lìfinancial resources; financial ability
财政部cái zhèng bùMinistry of Finance
发财fā cáito get rich
财税cái shuìfinance and taxation
钱财qián cáiwealth; money

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 财 →