Cách viết chữ 覆 (fù) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 18 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 覆
Thứ tự nét từng bước của chữ 覆

Luyện viết chữ 覆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán覆
Pinyinfù
Số nét18
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8986

Từ chứa chữ 覆

TừPinyinNghĩa
覆盖fù gàito cover
覆盖率fù gài lǜcoverage
颠覆diān fùto topple (i.e. knock over); to capsize
覆没fù mòannihilated; capsized

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 覆 →