Cách viết chữ 讶 (yà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: astounded · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 讶
Thứ tự nét từng bước của chữ 讶

Luyện viết chữ 讶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán讶
Pinyinyà
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8BB6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 讶

TừPinyinNghĩa
惊讶jīng yàamazed; astonished

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 讶 →