Cách viết chữ 袖 (xiù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sleeve, to tuck inside one's sleeve · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 袖
Thứ tự nét từng bước của chữ 袖

Luyện viết chữ 袖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán袖
Pinyinxiù
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8896

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 袖

TừPinyinNghĩa
领袖lǐng xiùleader; CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
袖珍xiù zhēnpocket-sized; pocket (book etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 袖 →