Cách viết chữ 蜜 (mì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: honey · 14 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 蜜
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜜

Luyện viết chữ 蜜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蜜
Pinyinmì
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+871C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蜜

TừPinyinNghĩa
甜蜜tián mìsweet; happy
蜜蜂mì fēngbee; honeybee

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蜜 →