Cách viết chữ 菊 (jú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chrysanthemum · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 菊 |
|---|---|
| Pinyin | jú |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+83CA |
Nghĩa tiếng Anh
- chrysanthemum
Nghĩa: chrysanthemum · 11 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 菊 |
|---|---|
| Pinyin | jú |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+83CA |