Cách viết chữ 蚁 (yǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ant · 9 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蚁 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8681 |
Nghĩa tiếng Anh
- ant
Nghĩa: ant · 9 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 蚁 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8681 |