Cách viết chữ 薯 (shǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: potato, yam, variant of 薯[shu3] · 16 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 薯
Thứ tự nét từng bước của chữ 薯

Luyện viết chữ 薯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán薯
Pinyinshǔ
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+85AF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 薯 →