Cách viết chữ 薯 (shǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: potato, yam, variant of 薯[shu3] · 16 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 薯 |
|---|---|
| Pinyin | shǔ |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+85AF |
Nghĩa tiếng Anh
- potato
- yam
- variant of 薯[shu3]
Nghĩa: potato, yam, variant of 薯[shu3] · 16 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 薯 |
|---|---|
| Pinyin | shǔ |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+85AF |