Cách viết chữ 虹 (hóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rainbow · 9 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 虹 |
|---|---|
| Pinyin | hóng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8679 |
Nghĩa tiếng Anh
- rainbow
Từ chứa chữ 虹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 彩虹 | cǎi hóng | rainbow; CL:道[dao4] |
| 霓虹灯 | ní hóng dēng | neon lamp (loanword) |