Cách viết chữ 薪 (xīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fuel, salary · 16 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 薪 |
|---|---|
| Pinyin | xīn |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+85AA |
Nghĩa tiếng Anh
- fuel
- salary
Từ chứa chữ 薪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 月薪 | yuè xīn | monthly income (in kind) |
| 高薪 | gāo xīn | high salary |
| 薪金 | xīn jīn | salary; wage |